rap
/ˈræp/danh từ
- Cuộn (len, sợi... ) 120 iat.
- Một tí, mảy may.
- Đồng xu Ai-len ((thế kỷ) 18).
- Cú đánh nhẹ, cái gõ, cái cốp (vào đầu... ).
- Tiếng gõ (cửa).
- , (từ lóng) sự buộc tội, sự kết tội.
động từ
- Đánh nhẹ, gõ, cốp.
- Thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn; văng (tục... ).
- Gõ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish