rape

/ˈreɪp/
danh từ
  • Sự hâm hiếp, sự cưỡng dâm.
  • Bã nho (sau khi ép lấy nước là rượu) dùng làm giấm.
  • Thùng gây giấm nho.
  • Cây cải dầu.
  • Sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt, sự chiếm đoạt.
động từ
  • Hâm hiếp, cưỡng dâm.
  • Cướp đoạt, cưỡng đoạt, chiếm đoạt.
🎬 Nghe “rape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish