ranting

/ˈrænt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rant.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của rant
    present participle and gerund of rant
Danh từ
  1. (đếm được) Một bài phát biểu dài, giận dữ và thiếu kiên nhẫn.
    (countable) A long, angry, and impassioned speech.
  2. (không đếm được) Hành động hoặc quá trình đưa ra lời nói tục tĩu.
    (uncountable) The act or process of delivering a rant.
🎬 Nghe “ranting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish