ranting
/ˈrænt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rant.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của rantpresent participle and gerund of rant
Danh từ
- (đếm được) Một bài phát biểu dài, giận dữ và thiếu kiên nhẫn.(countable) A long, angry, and impassioned speech.
- (không đếm được) Hành động hoặc quá trình đưa ra lời nói tục tĩu.(uncountable) The act or process of delivering a rant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ranting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish