rareness

/ˈreɚ/
danh từ
  • Sự hiếm có, sự ít có.
Danh từ
  1. Thuộc tính hiếm có; hiếm có
    The property of being rare; rarity
    We discussed the rareness of the coin and decided it was actually pretty common.
    Chúng tôi đã thảo luận về độ hiếm của đồng xu và quyết định rằng nó thực sự khá phổ biến.
🎬 Nghe “rareness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish