razor
/ˈreɪzɚ/danh từ
- Dao cạo.
Danh từ
- Một con dao sắc bén có hình dạng đặc biệt, dùng để cạo lông trên mặt hoặc các bộ phận khác trên cơ thể.A keen-edged knife of peculiar shape, used in shaving the hair from the face or other parts of the body.
- Bất kỳ dụng cụ hoặc dụng cụ nào được thiết kế để cạo râu.Any tool or instrument designed for shaving.
- Chiếc ngà sắc nhọn của lợn rừng.The sharp tusk of a wild boar.
- (triết học) Một công cụ mang tính khái niệm cho phép người ta loại bỏ những lời giải thích khó có thể xảy ra cho một hiện tượng.(philosophy) A conceptual device that allows one to shave away unlikely explanations for a phenomenon.Occam's razor, Hanlon's razorDao cạo Occam, dao cạo Hanlon
Động từ
- (Động) Cạo bằng dao cạo.(transitive) To shave with a razor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “razor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish