razor

/ˈreɪzɚ/
danh từ
  • Dao cạo.
Danh từ
  1. Một con dao sắc bén có hình dạng đặc biệt, dùng để cạo lông trên mặt hoặc các bộ phận khác trên cơ thể.
    A keen-edged knife of peculiar shape, used in shaving the hair from the face or other parts of the body.
  2. Bất kỳ dụng cụ hoặc dụng cụ nào được thiết kế để cạo râu.
    Any tool or instrument designed for shaving.
  3. Chiếc ngà sắc nhọn của lợn rừng.
    The sharp tusk of a wild boar.
  4. (triết học) Một công cụ mang tính khái niệm cho phép người ta loại bỏ những lời giải thích khó có thể xảy ra cho một hiện tượng.
    (philosophy) A conceptual device that allows one to shave away unlikely explanations for a phenomenon.
    Occam's razor, Hanlon's razor
    Dao cạo Occam, dao cạo Hanlon
Động từ
  1. (Động) Cạo bằng dao cạo.
    (transitive) To shave with a razor.
🎬 Nghe “razor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish