rayon

/ˈreɪˌɑːn/
danh từ
  • Tơ nhân tạo.
Danh từ
  1. Một loại sợi xenlulo tái sinh được sản xuất.
    A manufactured regenerated cellulosic fiber.
    Từ đồng nghĩa:cactus silksabra silkviscose
  2. (lỗi thời, hiếm có) Tia hoặc chùm ánh sáng.
    (obsolete, rare) A ray or beam of light.
  3. Một khu vực hình tròn có phạm vi được đo bằng chiều dài bán kính của hình tròn bao quanh nó.
    A circular area whose extent is measured by the length of the radius of the circle which bounds it.
    Từ đồng nghĩa:radius
  4. Cách viết khác của raion.
    Alternative spelling of raion.
🎬 Nghe “rayon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish