rayon
/ˈreɪˌɑːn/danh từ
- Tơ nhân tạo.
Danh từ
- Một loại sợi xenlulo tái sinh được sản xuất.A manufactured regenerated cellulosic fiber.Từ đồng nghĩa:cactus silksabra silkviscose
- (lỗi thời, hiếm có) Tia hoặc chùm ánh sáng.(obsolete, rare) A ray or beam of light.
- Một khu vực hình tròn có phạm vi được đo bằng chiều dài bán kính của hình tròn bao quanh nó.A circular area whose extent is measured by the length of the radius of the circle which bounds it.Từ đồng nghĩa:radius
- Cách viết khác của raion.Alternative spelling of raion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rayon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish