re-
/ˈreɪ/- tiền tố
- lại lần nữa
- reprint
- in lại
- một cách có sửa đổi, cải tiến
- rewrite
- viết lại có chỉnh lý
- remake
- làm lại
- lùi lại
- recall
- nhắc lại
Tiền tố
- một lần nữa, một lần nữaagain, anewre- + new → renew (“to make something new again”)re- + new → đổi mới (“làm lại điều gì đó mới”)
- sự hoàn thiện hoặc tăng cường của cơ sở; lên, a-, raa completive or intensification of the base; up, a-, outreletter, relead, rebronze (examples from: )gửi lại, gửi lại, viết lại (ví dụ từ: )
- quay lại, lùi lạiback, backwardreject, reply, resisttừ chối, trả lời, chống lại
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “re-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish