re-

/ˈreɪ/
  • tiền tố
  • lại lần nữa
  • reprint
  • in lại
  • một cách có sửa đổi, cải tiến
  • rewrite
  • viết lại có chỉnh lý
  • remake
  • làm lại
  • lùi lại
  • recall
  • nhắc lại
Tiền tố
  1. một lần nữa, một lần nữa
    again, anew
    re- + new → renew (“to make something new again”)
    re- + new → đổi mới (“làm lại điều gì đó mới”)
    Từ đồng nghĩa:ana-palin-with-
  2. sự hoàn thiện hoặc tăng cường của cơ sở; lên, a-, ra
    a completive or intensification of the base; up, a-, out
    reletter, relead, rebronze (examples from: )
    gửi lại, gửi lại, viết lại (ví dụ từ: )
    Từ đồng nghĩa:ana-palin-with-
  3. quay lại, lùi lại
    back, backward
    reject, reply, resist
    từ chối, trả lời, chống lại
    Từ đồng nghĩa:ana-palin-with-
🎬 Nghe “re-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish