re
/ˈreɪ/danh từ
- Rê.
- Về việc; về, trả lời.
- Về vụ.
Giới từ
- Về, liên quan đến, có liên quan đến; được sử dụng đặc biệt trong thư từ, tài liệu, email và án lệ.About, regarding, with reference to; used especially in letters, documents, emails and case law.Re A (conjoined twins) [2000] EWCA Civ 254Re A (cặp song sinh dính liền) [2000] EWCA Civ 254
Danh từ
- (âm nhạc) Một âm tiết được dùng trong solfège để thể hiện nốt thứ hai của âm giai trưởng.(music) A syllable used in solfège to represent the second note of a major scale.
- (trò chơi điện tử, tiếng lóng) Clip tái đấu.(video games, slang) Clipping of rematch.gg, no re'gg, không được nữa'
- (tiếp thị) Cắt bớt tái bảo hiểm, được sử dụng trong việc xây dựng thương hiệu cho tên công ty tái bảo hiểm.(marketing) Clipping of reinsurance, used in the branding of reinsurance company names.
- (hồi quy tuổi, không chính thức) Cắt bớt biến hồi quy tuổi.(age regression, informal) Clipping of age regressor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “re” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish