razz

/ˈræz/
động từ
  • , (từ lóng) trêu chòng, chọc ghẹo
  • chế giễu.
Danh từ
  1. (poker) Một phiên bản của trò chơi bài bảy lá trong đó ván bài poker tệ nhất sẽ thắng (được gọi là lowball).
    (poker) A version of seven-card stud where the worst poker hand wins (called lowball).
Động từ
  1. (thân mật) Trêu chọc một cách tinh nghịch; để hỏi.
    (informal) To tease playfully; to heckle.
  2. (không chính thức, Newfoundland, Labrador, Anh, Úc) Lái xe vòng quanh không mục đích.
    (informal, Newfoundland, Labrador, British, Australia) To drive a vehicle around aimlessly.
🎬 Nghe “razz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish