razz
/ˈræz/động từ
- , (từ lóng) trêu chòng, chọc ghẹo
- chế giễu.
Danh từ
- (poker) Một phiên bản của trò chơi bài bảy lá trong đó ván bài poker tệ nhất sẽ thắng (được gọi là lowball).(poker) A version of seven-card stud where the worst poker hand wins (called lowball).
Động từ
- (thân mật) Trêu chọc một cách tinh nghịch; để hỏi.(informal) To tease playfully; to heckle.
- (không chính thức, Newfoundland, Labrador, Anh, Úc) Lái xe vòng quanh không mục đích.(informal, Newfoundland, Labrador, British, Australia) To drive a vehicle around aimlessly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “razz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish