ravish
/ˈrævɪʃ/động từ
- Cướp đoạt, cướp giật, cuỗm đi, cướp (người, vật) mang đi.
- Cướp đi mất (cái chết, biến cố... ).
- Hãm hiếp, cưỡng hiếp (phụ nữ).
- Làm say mê, làm mê mẩn, làm mê thích.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ravish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish