razor-sharp
Tính từ
- (Thành ngữ) Cực kỳ sắc bén.(idiomatic) Extremely sharp.The executioner was proud that he kept his axe razor-sharp, so no prisoner would feel any pain when his head was cut off.Người đao phủ tự hào vì mình giữ chiếc rìu của mình sắc như dao cạo nên không tù nhân nào cảm thấy đau đớn khi bị chặt đầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “razor-sharp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish