rebound
/ˈriːˌbaʊnd/danh từ
- sự bật lại, sự nẩy lên (của quả bóng...)
- (nghĩa bóng) sự phản ứng (khi bị thất bại, bị va chạm...)
nội động từ
- bật lại, bật lên nẩy lại, nẩy lên (của quả bóng...)
- có ảnh hưởng ngược trở lại đối với
- hồi phục (sức khoẻ); phấn khởi lại (tính thần)
Danh từ
- Sự giật lùi của một vật va chạm với một vật khác.The recoil of an object bouncing off another.
- Sự trở lại với sức khỏe hoặc hạnh phúc; một sự phục hồi.A return to health or well-being; a recovery.I am on the rebound.Tôi đang trên đà phục hồi.
- Một nỗ lực để phục hồi từ một thất bại.An effort to recover from a setback.
- (thông tục) Giai đoạn vượt qua một mối quan hệ lãng mạn vừa mới kết thúc.(colloquial) The period of getting over a recently ended romantic relationship.
Động từ
- Bị ràng buộc hoặc bật trở lại từ một lực.To bound or spring back from a force.
- Để trả lại một tiếng vang.To give back an echo.
- (nghĩa bóng) Nhảy lên hoặc đứng dậy trở lại.(figuratively) To jump up or get back up again.
- (thông tục) Gửi lại; để vang dội.(transitive) To send back; to reverberate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rebound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish