rebound

/ˈriːˌbaʊnd/
danh từ
  • sự bật lại, sự nẩy lên (của quả bóng...)
  • (nghĩa bóng) sự phản ứng (khi bị thất bại, bị va chạm...)
nội động từ
  • bật lại, bật lên nẩy lại, nẩy lên (của quả bóng...)
  • có ảnh hưởng ngược trở lại đối với
  • hồi phục (sức khoẻ); phấn khởi lại (tính thần)
Danh từ
  1. Sự giật lùi của một vật va chạm với một vật khác.
    The recoil of an object bouncing off another.
  2. Sự trở lại với sức khỏe hoặc hạnh phúc; một sự phục hồi.
    A return to health or well-being; a recovery.
    I am on the rebound.
    Tôi đang trên đà phục hồi.
  3. Một nỗ lực để phục hồi từ một thất bại.
    An effort to recover from a setback.
  4. (thông tục) Giai đoạn vượt qua một mối quan hệ lãng mạn vừa mới kết thúc.
    (colloquial) The period of getting over a recently ended romantic relationship.
Động từ
  1. Bị ràng buộc hoặc bật trở lại từ một lực.
    To bound or spring back from a force.
  2. Để trả lại một tiếng vang.
    To give back an echo.
  3. (nghĩa bóng) Nhảy lên hoặc đứng dậy trở lại.
    (figuratively) To jump up or get back up again.
  4. (thông tục) Gửi lại; để vang dội.
    (transitive) To send back; to reverberate.
🎬 Nghe “rebound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish