rebellion
/rɪˈbɛljən/danh từ
- Cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn.
- Sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp... ).
Danh từ
- (không đếm được) Sự chống cự có vũ trang chống lại một chính phủ hoặc người cai trị đã được thành lập.(uncountable) Armed resistance to an established government or ruler.The government is doing its best to stop rebellion in the country.Chính phủ đang cố gắng hết sức để ngăn chặn cuộc nổi loạn trong nước.Từ đồng nghĩa:uprising
- (đếm được) Sự thách thức quyền lực hoặc sự kiểm soát; hành động nổi loạn.(countable) Defiance of authority or control; the act of rebelling.Having a tattoo was Mathilda's personal rebellion against her parents.Có một hình xăm là sự nổi loạn của cá nhân Mathilda chống lại cha mẹ cô.Từ đồng nghĩa:uprising
- (đếm được) Sự lật đổ có tổ chức và mạnh mẽ luật đất đai nhằm thay thế nó bằng một hình thức chính quyền khác.(countable) An organized, forceful subversion of the law of the land in an attempt to replace it with another form of government.The army general led a successful rebellion and became president of the country.Vị tướng quân đội đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy thành công và trở thành tổng thống của đất nước.Từ đồng nghĩa:uprising
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rebellion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish