rebels

/ˈrɛbəl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rebel
Danh từ
  1. số nhiều của kẻ nổi loạn
    plural of rebel
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự nổi loạn
    third-person singular simple present indicative of rebel
🎬 Nghe “rebels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish