reboot
/riˈbuːt/- khởi động lại
Danh từ
- (máy tính) Một trường hợp khởi động lại.(computing) An instance of rebooting.
- (bằng cách mở rộng) Một khởi đầu mới.(by extension) A fresh start.
- (tường thuật) Việc bắt đầu lại cốt truyện của một loạt phim, loại bỏ mọi tính liên tục trước đó.(narratology) The restarting of a series' storyline, discarding all previous continuity.
- (được nhiều người coi là sử dụng sai) Việc bắt đầu lại cốt truyện của một loạt phim mà không loại bỏ tính liên tục trước đó.(widely considered a misuse) The restarting of a series' storyline without discarding previous continuity.
Động từ
- (máy tính, động từ) Để thực hiện quá trình khởi động của máy tính, thiết lập lại máy tính một cách hiệu quả và khiến hệ điều hành tải lại, thường là sau khi hệ thống bị lỗi.(computing, ergative) To execute a computer's boot process, effectively resetting the computer and causing the operating system to reload, commonly after a system failure.We need to reboot the system after installing these updates.Chúng ta cần khởi động lại hệ thống sau khi cài đặt các bản cập nhật này.
- (bằng cách mở rộng) Để bắt đầu lại từ đầu.(by extension) To start afresh.They rebooted the TV series, but it's even worse than the original.Họ đã khởi động lại bộ phim truyền hình, nhưng nó thậm chí còn tệ hơn bản gốc.
- Khởi động lại; để trở về cấu hình hoặc trạng thái ban đầu.Restart; to return to an initial configuration or state.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reboot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish