rec room

/ˈrɛk-/
Danh từ
  1. (thân mật) Cắt hình phòng giải trí.
    (informal) Clipping of recreation room.
🎬 Nghe “rec room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish