receiver
/rɪˈsiːvɚ/danh từ
- Người nhận, người lĩnh.
- Người quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hoặc của một công ty bị vỡ nợ, được một toà án chỉ định).
- Người chứa chấp đồ trộm cắp.
- , (hoá học) bình chứa, thùng chứa, bể chứa.
- Máy thu.
- Ống nghe (máy điện thoại).
Danh từ
- Người nhận.A person who receives.
- Một vật phẩm hoặc thiết bị nhận được.An item or apparatus that receives.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “receiver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish