recede

/rɪˈsiːd/
động từ
  • Lùi lại, lùi xa dần.
  • Rút xuống (thuỷ triều... ).
  • Rút đi, rút lui.
  • Hớt ra sáu (trán).
  • Rút lui (ý kiến).
  • Sụt giá (cổ phần... ); giảm sút (sản xuất... ).
🎬 Nghe “recede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish