received

/rəˈsivd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của receive
tính từ
  • Được thừa nhận rộng rãi là đúng.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhận
    simple past and past participle of receive
Tính từ
  1. Nói chung được chấp nhận là đúng hoặc đúng.
    Generally accepted as correct or true.
🎬 Nghe “received” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish