received
/rəˈsivd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của receive
tính từ
- Được thừa nhận rộng rãi là đúng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhậnsimple past and past participle of receive
Tính từ
- Nói chung được chấp nhận là đúng hoặc đúng.Generally accepted as correct or true.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “received” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish