receptacle

/rɪˈsɛptɪkəl/
danh từ
  • Đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ... ).
  • Chỗ chứa.
  • Đế hoa.
Danh từ
  1. Một thùng chứa.
    A container.
    Từ đồng nghĩa:thalamustorussocket
  2. (thực vật học) Phần của cuống hoa (cuống hoặc cuống) mà các bộ phận hoa được gắn vào; đồi thị, hình xuyến.
    (botany) The part of the flower stalk (peduncle or pedicel) to which the floral parts are attached; a thalamus, a torus.
    Từ đồng nghĩa:thalamustorussocket
  3. (phycology) Cấu trúc ở phần cuối của một nhánh tảo chứa các khái niệm (cơ quan sinh sản).
    (phycology) A structure at the end of a branch of an alga containing conceptacles (reproductive organs).
    Từ đồng nghĩa:thalamustorussocket
  4. (Động vật học) Cơ quan tiếp nhận và lưu giữ chất tiết.
    (zoology) An organ that receives and holds a secretion.
    Từ đồng nghĩa:thalamustorussocket
🎬 Nghe “receptacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish