receptacle
/rɪˈsɛptɪkəl/danh từ
- Đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ... ).
- Chỗ chứa.
- Đế hoa.
Danh từ
- Một thùng chứa.A container.
- (thực vật học) Phần của cuống hoa (cuống hoặc cuống) mà các bộ phận hoa được gắn vào; đồi thị, hình xuyến.(botany) The part of the flower stalk (peduncle or pedicel) to which the floral parts are attached; a thalamus, a torus.
- (phycology) Cấu trúc ở phần cuối của một nhánh tảo chứa các khái niệm (cơ quan sinh sản).(phycology) A structure at the end of a branch of an alga containing conceptacles (reproductive organs).
- (Động vật học) Cơ quan tiếp nhận và lưu giữ chất tiết.(zoology) An organ that receives and holds a secretion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “receptacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish