receipts

/rɪˈsiːt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của receipt
Danh từ
  1. số nhiều của biên nhận
    plural of receipt
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nhận
    third-person singular simple present indicative of receipt
🎬 Nghe “receipts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish