receipts
/rɪˈsiːt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của receipt
Danh từ
- số nhiều của biên nhậnplural of receipt
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nhậnthird-person singular simple present indicative of receipt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “receipts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish