receptive

/rɪˈsɛptɪv/
tính từ
  • Dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
Tính từ
  1. Có khả năng nhận được một cái gì đó.
    Capable of receiving something.
  2. Sẵn sàng tiếp nhận điều gì đó, đặc biệt là những khái niệm hoặc ý tưởng mới.
    Ready to receive something, especially new concepts or ideas.
    receptive to the idea
    tiếp thu ý tưởng
    Từ đồng nghĩa:acceptivesusceptive
  3. (thực vật học) Hoa cái hoặc hoa cái: sẵn sàng cho việc sinh sản; màu mỡ.
    (botany) Of a female flower or gynoecium: ready for reproduction; fertile.
  4. (thần kinh học, tâm lý học) Về, ảnh hưởng hoặc liên quan đến sự hiểu biết về ngôn ngữ hơn là cách diễn đạt của nó.
    (neurology, psychology) Of, affecting, or pertaining to the understanding of language rather than its expression.
🎬 Nghe “receptive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish