recharge

/riˈtʃɑɚʤ/
động từ
  • Nạp lại.
Động từ
  1. (Động) Sạc pin sau khi đã dùng hết điện.
    (transitive) To charge an electric battery after its power has been consumed.
  2. (nội động) Tiếp thêm sinh lực và phục hồi mức năng lượng của một người bằng cách loại bỏ các tác nhân gây căng thẳng trong một khoảng thời gian.
    (intransitive) To invigorate and revitalize one's energy level by removing stressful agents for a period of time.
    Near-synonyms: relax, unwind
    Từ gần đồng nghĩa: thư giãn, thư giãn
  3. (thông tục) Nạp lại đạn cho súng.
    (transitive) To reload a gun with ammunition.
    Từ đồng nghĩa:reload
  4. (ngoại động) Bổ sung hoặc phục hồi nước cho tầng ngậm nước.
    (transitive) To add or restore water to an aquifer.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nước thấm từ mặt đất xuống tầng ngậm nước.
    (uncountable) Water that has percolated from the ground surface to an aquifer.
  2. (đếm được) Quá trình sạc lại (một thiết bị điện).
    (countable) The process of charging (an electrical device) again.
    My phone has needed five recharges in the last month.
    Điện thoại của tôi đã cần sạc lại năm lần trong tháng trước.
  3. Quá trình phục hồi mức năng lượng của một người bằng cách loại bỏ các tác nhân gây căng thẳng trong một khoảng thời gian.
    The process of revitalizing one's energy level by removing stressful agents for a period of time.
🎬 Nghe “recharge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish