recognising
/ˈrɛkəgˌnaɪzɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recognise.
Động từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.(British) present participle and gerund of recognise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recognising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish