recognition

/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
danh từ
  • Sự công nhận, sự thừa nhận.
  • Sự nhận ra.
Danh từ
  1. Hành động nhận biết hoặc điều kiện được nhận biết (so sánh quan sát hiện tại với ký ức về quan sát trước đó của cùng một thực thể).
    The act of recognizing or the condition of being recognized (matching a current observation with a memory of a prior observation of the same entity).
    He looked at her for ten full minutes before recognition dawned.
    Anh nhìn cô suốt mười phút trước khi nhận ra.
  2. Chấp nhận là hợp lệ hoặc đúng.
    Acceptance as valid or true.
    The law was a recognition of their civil rights.
    Luật pháp là sự công nhận các quyền công dân của họ.
  3. Sự chấp nhận chính thức về tình trạng của một chính phủ mới bởi chính phủ của một quốc gia khác.
    Official acceptance of the status of a new government by that of another country.
  4. Danh dự, lưu ý thuận lợi, hoặc sự chú ý.
    Honour, favourable note, or attention.
    The charity gained plenty of recognition for its efforts, but little money.
    Tổ chức từ thiện đã nhận được nhiều sự công nhận cho những nỗ lực của mình nhưng lại nhận được rất ít tiền.
🎬 Nghe “recognition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish