reclusive

/ˈrɛˌkluːs/
tính từ
  • Ẩn dật; trốn đời.
🎬 Nghe “reclusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish