reclining

/rɪˈklaɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recline.
Tính từ
  1. Có khả năng ngả lưng hoặc di chuyển sang vị trí nằm ngang hơn.
    Capable of being reclined, or moved into a more horizontal position.
    a reclining armchair
    một chiếc ghế bành ngả lưng
  2. (Thực vật học) Uốn cong khỏi đường vuông góc; nằm nghiêng.
    (botany) Bending away from the perpendicular; recumbent.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ngả
    present participle and gerund of recline
Danh từ
  1. (ngày) Hành động của người ngả lưng.
    (dated) The act of one who reclines.
🎬 Nghe “reclining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish