reclining
/rɪˈklaɪn/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recline.
Tính từ
- Có khả năng ngả lưng hoặc di chuyển sang vị trí nằm ngang hơn.Capable of being reclined, or moved into a more horizontal position.a reclining armchairmột chiếc ghế bành ngả lưng
- (Thực vật học) Uốn cong khỏi đường vuông góc; nằm nghiêng.(botany) Bending away from the perpendicular; recumbent.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ngảpresent participle and gerund of recline
Danh từ
- (ngày) Hành động của người ngả lưng.(dated) The act of one who reclines.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reclining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish