recognise

/ˈrɛkəgˌnaɪz/
động từ
  • Công nhận, thừa nhận, chấp nhận.
  • Nhìn nhận.
  • Nhận ra.
  • Chấp nhận cho (một đại biểu) phát biểu.
Động từ
  1. Cách viết nhận dạng theo tiêu chuẩn tiếng Anh của người Anh không thuộc Oxford.
    Non-Oxford British English standard spelling of recognize.
🎬 Nghe “recognise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish