recline
/rɪˈklaɪn/động từ
- Đặt, dựa, tựa, ngả, gác (đầu, tay, chân... ).
- Nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa.
- (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào.
Động từ
- (thông tục) Làm ngả lưng; để uốn cong lại.(transitive) To cause to lean back; to bend back.
- (Động) Đặt vào tư thế nghỉ ngơi.(transitive) To put in a resting position.She reclined her arms on the table and sighed.Cô chống tay lên bàn và thở dài.
- (Nội quán) Dựa lưng.(intransitive) To lean back.to recline against a walldựa vào tường
- (Nội động) Đặt mình vào tư thế nghỉ ngơi.(intransitive) To put oneself in a resting position.to recline on a couchngả lưng trên một chiếc ghế dài
Danh từ
- Cơ cấu hạ thấp lưng ghế để hỗ trợ tư thế ngồi ít thẳng hơn; Ngoài ra còn có hành động hạ lưng bằng cơ chế như vậy.A mechanism for lowering the back of a seat to support a less upright position; Also, the action of lowering the back using such a mechanism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish