recline

/rɪˈklaɪn/
động từ
  • Đặt, dựa, tựa, ngả, gác (đầu, tay, chân... ).
  • Nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa.
  • (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào.
Động từ
  1. (thông tục) Làm ngả lưng; để uốn cong lại.
    (transitive) To cause to lean back; to bend back.
  2. (Động) Đặt vào tư thế nghỉ ngơi.
    (transitive) To put in a resting position.
    She reclined her arms on the table and sighed.
    Cô chống tay lên bàn và thở dài.
  3. (Nội quán) Dựa lưng.
    (intransitive) To lean back.
    to recline against a wall
    dựa vào tường
  4. (Nội động) Đặt mình vào tư thế nghỉ ngơi.
    (intransitive) To put oneself in a resting position.
    to recline on a couch
    ngả lưng trên một chiếc ghế dài
Danh từ
  1. Cơ cấu hạ thấp lưng ghế để hỗ trợ tư thế ngồi ít thẳng hơn; Ngoài ra còn có hành động hạ lưng bằng cơ chế như vậy.
    A mechanism for lowering the back of a seat to support a less upright position; Also, the action of lowering the back using such a mechanism.
🎬 Nghe “recline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish