reconvert

/ri/
động từ
  • Làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái lại.
  • Đổi lại, biến đổi lại.
Động từ
  1. (ambitransitive) Để chuyển đổi lại, chuyển đổi trở lại.
    (ambitransitive) To convert again, convert back.
  2. (Động) Chuyển đổi.
    (transitive) To convert.
Danh từ
  1. Một người đã được cải đạo lại.
    A person who has been reconverted.
🎬 Nghe “reconvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish