reconvert
/ri/động từ
- Làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái lại.
- Đổi lại, biến đổi lại.
Động từ
- (ambitransitive) Để chuyển đổi lại, chuyển đổi trở lại.(ambitransitive) To convert again, convert back.
- (Động) Chuyển đổi.(transitive) To convert.
Danh từ
- Một người đã được cải đạo lại.A person who has been reconverted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reconvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish