recorded

/rɪˈkɔrdɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của record
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bản ghi
    simple past and past participle of record
Tính từ
  1. Điều đó đã được cố định vào một phương tiện vật lý (ví dụ: sách, đĩa compact hoặc băng video).
    That has been fixed into a physical medium (for example, a book, compact disc or videotape).
    Recorded music comes in many forms.
    Âm nhạc được ghi lại có nhiều hình thức.
🎬 Nghe “recorded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish