recount

/rɪˈkaʊnt/
động từ
  • Thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.
Danh từ
  1. Tường thuật, tài khoản, mô tả, kết xuất
    Narration, account, description, rendering
  2. Một cuộc kiểm phiếu lại, như số phiếu bầu.
    A counting again, as of votes.
Động từ
  1. Để kể; kể lại; để liên hệ chi tiết.
    To tell; narrate; to relate in detail.
    The old man recounted the tale of how he caught the big fish.
    Ông lão kể lại câu chuyện ông bắt được con cá lớn.
  2. (ngày) Diễn tập; để liệt kê.
    (dated) To rehearse; to enumerate.
    to recount one's blessings
    kể lại những phước lành của một người
  3. Để đếm lại.
    To count again.
🎬 Nghe “recount” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish