recount
/rɪˈkaʊnt/động từ
- Thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.
Danh từ
- Tường thuật, tài khoản, mô tả, kết xuấtNarration, account, description, rendering
- Một cuộc kiểm phiếu lại, như số phiếu bầu.A counting again, as of votes.
Động từ
- Để kể; kể lại; để liên hệ chi tiết.To tell; narrate; to relate in detail.The old man recounted the tale of how he caught the big fish.Ông lão kể lại câu chuyện ông bắt được con cá lớn.
- (ngày) Diễn tập; để liệt kê.(dated) To rehearse; to enumerate.to recount one's blessingskể lại những phước lành của một người
- Để đếm lại.To count again.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recount” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish