recording

/rɪˈkoɚdɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của record
danh từ
  • Sự ghi.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bản ghi
    present participle and gerund of record
Danh từ
  1. Hành động lưu trữ âm thanh, video, v.v. trong một phương tiện cố định.
    The act of storing sound, video, etc., in a permanent medium.
    The one-party consent law permits the recording of telephone calls with the consent of at least one of the parties.
    Luật chấp thuận một bên cho phép ghi âm các cuộc điện thoại với sự đồng ý của ít nhất một trong các bên.
  2. Tái tạo âm thanh, video, v.v., được lưu trữ trong một phương tiện cố định.
    A reproduction of sound, video, etc., stored in a permanent medium.
    I made a recording of the TV show so that I could watch it later.
    Tôi đã ghi lại chương trình truyền hình để có thể xem sau.
  3. Hành động đăng ký một cái gì đó; sự đăng ký.
    The act of registering for something; registration.
🎬 Nghe “recording” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish