records

/ˈrɛkɚd/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của record
Danh từ
  1. số nhiều của bản ghi
    plural of record
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bản ghi
    third-person singular simple present indicative of record
🎬 Nghe “records” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish