recounting
/rɪˈkaʊnt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recount.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ kể lạipresent participle and gerund of recount
Danh từ
- Một hành động trong đó một cái gì đó được kể lạiAn act in which something is recountedTừ đồng nghĩa:recountal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recounting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish