recovered
/rɪˈkəvərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của recover
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của recoverysimple past and past participle of recover
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recovered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish