recreation

/ˌrɛkriˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự giải lao, sự giải trí, sự tiêu khiển.
  • Giờ chơi, giờ nghỉ, giờ giải lao (ở trường học).
Danh từ
  1. Bất kỳ hoạt động nào, chẳng hạn như vui chơi, gây thích thú, chuyển hướng hoặc kích thích.
    Any activity, such as play, that amuses, diverts or stimulates.
    Từ đồng nghĩa:leisure
  2. Quá trình tạo ra một cái gì đó một lần nữa.
    The process of creating something again.
  3. Kết quả của quá trình này.
    The result of this process.
🎬 Nghe “recreation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish