recreant

/ˈre-krē-ənt/
tính từ
  • Hèn nhát.
  • Phản bội.
danh từ
  • Kẻ hèn nhát.
  • Kẻ phản bội.
Tính từ
  1. (nay hiếm có, nên thơ) Đã thừa nhận thất bại và đầu hàng; bị đánh bại.
    (now rare, poetic) Having admitted defeat and surrendered; defeated.
  2. (bây giờ là thơ, văn học) Không chung thủy với ai đó, với nhiệm vụ hoặc danh dự của một người; không trung thành, giả dối.
    (now poetic, literary) Unfaithful to someone, or to one's duties or honour; disloyal, false.
Danh từ
  1. Ai đó là người khuất phục, người khuất phục trong chiến đấu; một kẻ hèn nhát hoặc kẻ phản bội.
    Somebody who is recreant, who yields in combat; a coward or traitor.
🎬 Nghe “recreant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish