repurchase

/ri/
động từ
  • Mua lại.
danh từ
  • Vật mua lại, sự mua lại.
🎬 Nghe “repurchase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish