reducing

/rɪˈduːs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reduce.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của giảm
    present participle and gerund of reduce
Tính từ
  1. (Hóa học) Nguyên nhân gây ra sự khử.
    (chemistry) That causes reduction.
🎬 Nghe “reducing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish