reecho

/(ˌ)rē-ˈe-(ˌ)kō/
danh từ
  • Tiếng vang lại, tiếng dội lại.
động từ
  • Vang lại, dội lại (tiếng kêu... ).
Động từ
  1. Để vang vọng lại; để vang dội.
    To echo again; to reverberate.
Danh từ
  1. Tiếng vang thứ hai hoặc tiếp theo
    A second or subsequent echo
🎬 Nghe “reecho” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish