reeducation
/riˈɛʤəˌkeɪt/danh từ
- Sự giáo dục lại.
- sự luyện tập lại (tay chân của người bị liệt).
Danh từ
- Hành động giáo dục lại hoặc giáo dục lại để phục hồi hoặc thích ứng với các tình huống mới.The act of educating again or anew so as to rehabilitate or adapt to new situations.
- (nghĩa bóng) Truyền bá chính trị một cách không tự nguyện.(euphemistic) Involuntary political indoctrination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reeducation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish