reflux

/ˈriːˌflʌks/
danh từ
  • Dòng ngược; sự chảy ngược.
  • Triều xuống.
🎬 Nghe “reflux” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish