reformat
/ri/- định lại khuôn thức, lập lại qui cách
Động từ
- Để định dạng lại hoặc định dạng lại, thường là xóa định dạng trước đó.To format anew or again, generally erasing a previous format.We had to reformat the computer's hard disk to get rid of the virus.Chúng tôi đã phải định dạng lại đĩa cứng của máy tính để loại bỏ vi-rút.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reformat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish