reforming
/rɪˈfoɚm/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reform.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cải cáchpresent participle and gerund of reform
Danh từ
- sự cải cáchreformation
- (hóa học) Một quá trình xúc tác, trong đó các phân tử chuỗi ngắn được kết hợp để tạo thành những phân tử lớn hơn; được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa dầu.(chemistry) A catalytic process, whereby short-chain molecules are combined to make larger ones; used in the petrochemical industry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reforming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish