refractory

/rɪˈfræktəri/
tính từ
  • Bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người).
  • Chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng.
  • Dai dẳng, khó chữa (bệnh).
danh từ
  • Vật liệu chịu lửa (gạch... ).
Tính từ
  1. Cố chấp và ngang ngược; phản đối mạnh mẽ điều gì đó
    Obstinate and unruly; strongly opposed to something.
  2. Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ lớn.
    Not affected by great heat.
    Từ đồng nghĩa:heat-resistantfireproof
  3. (y học) Có khả năng kháng trị; không đáp ứng đầy đủ với điều trị.
    (medicine) Resistant to treatment; not responding adequately to therapy.
  4. (sinh học) Không có khả năng ghi nhận phản ứng hoặc kích thích.
    (biology) Incapable of registering a reaction or stimulus.
Danh từ
  1. Một vật liệu hoặc một mảnh vật liệu, chẳng hạn như gạch, có điểm nóng chảy rất cao.
    A material or piece of material, such as a brick, that has a very high melting point.
  2. Một nhà máy hoặc nhà máy sản xuất vật liệu đó.
    A plant or factory that produces such material.
🎬 Nghe “refractory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish