refractory
/rɪˈfræktəri/tính từ
- Bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người).
- Chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng.
- Dai dẳng, khó chữa (bệnh).
danh từ
- Vật liệu chịu lửa (gạch... ).
Tính từ
- Cố chấp và ngang ngược; phản đối mạnh mẽ điều gì đóObstinate and unruly; strongly opposed to something.
- Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ lớn.Not affected by great heat.
- (y học) Có khả năng kháng trị; không đáp ứng đầy đủ với điều trị.(medicine) Resistant to treatment; not responding adequately to therapy.
- (sinh học) Không có khả năng ghi nhận phản ứng hoặc kích thích.(biology) Incapable of registering a reaction or stimulus.
Danh từ
- Một vật liệu hoặc một mảnh vật liệu, chẳng hạn như gạch, có điểm nóng chảy rất cao.A material or piece of material, such as a brick, that has a very high melting point.
- Một nhà máy hoặc nhà máy sản xuất vật liệu đó.A plant or factory that produces such material.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refractory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish