registry

/ˈrɛʤəstri/
danh từ
  • Nơi đăng ký; cơ quan đăng ký.
  • Sự đăng ký, sự vào sổ.
  • Sổ sách, sổ đăng ký.
Danh từ
  1. (đếm được) Tòa nhà nơi mọi thứ được đăng ký hoặc nơi lưu giữ sổ đăng ký.
    (countable) A building in which things are registered or where registers are kept.
  2. (đếm được) Bản ghi; một tài khoản; một sổ đăng ký.
    (countable) A record; an account; a register.
  3. (không đếm được) Hành vi đăng ký; sự đăng ký.
    (uncountable) The act of registering; registration.
  4. (đếm được, tính toán) Cơ sở dữ liệu về cài đặt cấu hình, v.v. được duy trì bởi hệ điều hành Microsoft Windows.
    (countable, computing) A database of configuration settings etc. maintained by the Microsoft Windows operating system.
🎬 Nghe “registry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish