regressive

/ri-ˈgre-siv/
tính từ
  • Thoái bộ, thoái lui; đi giật lùi, đi ngược lại.
🎬 Nghe “regressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish