regression

/ˈriːˌgrɛs/
danh từ
  • Sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đi giật lùi, sự đi ngược trở lại.
  • Hồi quy.
Danh từ
  1. Hành động thoái lui, trở lại trạng thái trước đó.
    An action of regressing, a return to a previous state.
  2. Một hành động du hành ngược thời gian về mặt tinh thần.
    An action of travelling mentally back in time.
  3. (tâm lý trị liệu) Một phương pháp trị liệu tâm lý trong đó việc chữa lành được tạo điều kiện thuận lợi bằng cách khiến bệnh nhân thực hiện hành vi điển hình của giai đoạn phát triển trước đó.
    (psychotherapy) A psychotherapeutic method whereby healing is facilitated by inducing the patient to act out behaviour typical of an earlier developmental stage.
  4. (thống kê) Một phương pháp phân tích để đo lường mối liên hệ của một hoặc nhiều biến độc lập với một biến phụ thuộc.
    (statistics) An analytic method to measure the association of one or more independent variables with a dependent variable.
🎬 Nghe “regression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish