regretful

/rɪˈgrɛtfəl/
tính từ
  • Thương tiếc.
  • Hối tiếc, ân hận.
Tính từ
  1. Tràn đầy cảm giác tiếc nuối, đắm chìm trong sự tiếc nuối.
    Full of feelings of regret, indulging in regrets.
    Từ đồng nghĩa:repiningruefulremorseful
  2. Đau buồn về những gì đã mất hoặc đã làm.
    Sorrowful about what has been lost or done.
    feel bitterly regretful
    cảm thấy tiếc nuối cay đắng
    Từ đồng nghĩa:regretfulrepiningsorryrueful
🎬 Nghe “regretful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish